Thông số kỹ thuật Tấm cách nhiệt ECO XPS Foam

Trong điều kiện khí hậu nắng nóng, độ ẩm cao và chênh lệch nhiệt độ lớn giữa bên trong với bên ngoài công trình, vật liệu cách nhiệt cần đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: hạn chế truyền nhiệt, kháng ẩm, chịu tải và duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Bài viết dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật ECO XPS Foam, đồng thời giải thích ý nghĩa của từng chỉ số để hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thiết kế, thi công và vận hành công trình.

1. CÁC DÒNG SẢN PHẨM TẤM CÁCH NHIỆT ECO XPS FOAM

Các dòng ECO XPS Foam gồm ECO150, ECO200, ECO250, ECO300 và ECOHD. Mỗi dòng được thiết kế với mức cường độ chịu nén, tỷ trọng và quy cách khác nhau, từ đó đáp ứng các điều kiện tải trọng và yêu cầu cách nhiệt khác nhau của công trình.

2. VÌ SAO CẦN HIỂU ĐÚNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ECO XPS FOAM? 

Trong thực tế, hai tấm XPS có cùng kích thước bên ngoài chưa chắc phù hợp với cùng một hạng mục. Sự khác biệt về cường độ chịu nén, tỷ trọng, độ dày và hệ số dẫn nhiệt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt, độ ổn định và tuổi thọ của lớp vật liệu.

Nếu chọn cường độ nén thấp cho khu vực chịu tải cao, tấm có thể bị biến dạng dưới lớp bê tông, hàng hóa hoặc thiết bị. Ngược lại, sử dụng dòng chịu tải quá cao cho vị trí không cần thiết có thể làm tăng chi phí mà không tạo thêm giá trị tương xứng.

Tương tự, độ dày không phù hợp có thể khiến hiệu quả cản nhiệt chưa đạt yêu cầu hoặc làm thay đổi cao độ hoàn thiện. Tại kho lạnh và phòng lạnh, việc xem nhẹ khả năng kháng ẩm, xử lý mối nối và lớp ngăn hơi còn có thể dẫn đến đọng sương và thất thoát nhiệt.

Trước khi lựa chọn, kỹ sư và nhà thầu nên xác định rõ các thông tin sau:

  • Vị trí sử dụng: mái, tường, trần, sàn, nền kho lạnh hay hệ thống công nghiệp.
  • Nhiệt độ môi trường và mức chênh lệch nhiệt độ cần kiểm soát.
  • Tải trọng tĩnh, tải trọng sử dụng và khả năng phát sinh tải trọng tập trung.
  • Cấu tạo lớp chống thấm, ngăn hơi, lớp phân tải và lớp hoàn thiện.
  • Kích thước, độ dày, số lớp tấm và yêu cầu tiến độ thi công.
  • Tài liệu TDS, tiêu chuẩn thử nghiệm và hồ sơ kỹ thuật áp dụng cho dự án.

Việc đọc đúng các chỉ số giúp lựa chọn sản phẩm dựa trên yêu cầu kỹ thuật thực tế thay vì chỉ so sánh giá hoặc độ dày, đồng thời tạo cơ sở rõ ràng khi lập dự toán, trình duyệt vật tư và nghiệm thu công trình.

3. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỬ THƯỜNG XUẤT HIỆN TRONG TDS 

Tài liệu kỹ thuật của vật liệu cách nhiệt thường dẫn chiếu phương pháp thử ASTM để xác định từng đặc tính. Việc hiểu tên phép thử giúp kỹ sư đối chiếu đúng chỉ tiêu thay vì nhầm lẫn giữa khả năng cách nhiệt, kháng ẩm và chịu tải.

  • ASTM D1622: xác định tỷ trọng biểu kiến của vật liệu nhựa dạng tế bào.
  • ASTM D1621: đánh giá tính chất nén và cường độ chịu nén của vật liệu.
  • ASTM C272: xác định khả năng hấp thụ nước của vật liệu cách nhiệt dạng ô kín.
  • ASTM C518: đo tính truyền nhiệt ở trạng thái ổn định bằng thiết bị đo dòng nhiệt.
  • ASTM C203: đánh giá độ bền uốn của vật liệu cách nhiệt dạng khối hoặc tấm.
  • ASTM D5116: đánh giá phát thải hợp chất hữu cơ trong buồng thử môi trường.

Các phương pháp thử trên hỗ trợ so sánh đặc tính vật liệu trong điều kiện kiểm soát. Chúng không thay thế cho việc tính toán tải trọng, truyền nhiệt và cấu tạo chi tiết của từng dự án.

4. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ECO XPS FOAM 

Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật tham khảo của các dòng ECO150, ECO200, ECO250, ECO300 và ECOHD. Khi đưa vào hồ sơ dự án hoặc chốt vật tư, cần đối chiếu TDS đúng phiên bản, quy cách đặt hàng và lô sản phẩm do nhà sản xuất cung cấp.

BẢNG ĐẶC TÍNH CƠ LÝ ECO XPS FOAM

Chỉ tiêu

  Đơn vị   Phương pháp ECO150 ECO200 ECO250 ECO300

ECOHD

Tỷ trọng (±5%)

kg/m³

ASTM D1622 36 36 32 36

40

Cường độ chịu nén

kPa

ASTM D1621 ≥ 140 ≥ 175 ≥ 200 ≥ 275

≥ 350

Hấp thụ nước theo thể tích

%V

ASTM C272 < 1% < 1% < 1% < 1%

< 1%

Hệ số dẫn nhiệt

W/m.K

ASTM C518 0,027-0,037 0,027-0,037 0,027-0,037 0,027-0,035

0,027-0,037

Độ bền uốn

kPa

ASTM C203 > 300 > 300 > 300 > 300

> 300

Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

ASTM D5116 Đạt Đạt Đạt Đạt

Đạt

Lưu ý: Các giá trị trên dùng để tham khảo khi xây dựng nội dung. Trước khi phê duyệt vật tư, cần kiểm tra lại TDS chính thức của đúng dòng sản phẩm và phiên bản hiện hành.

BẢNG QUY CÁCH KÍCH THƯỚC

Dòng sản phẩm

Độ dày tiêu chuẩn (mm)

Chiều rộng (mm)

Chiều dài (mm)

ECO150

25

600, 1.200

1.200, 1.800, 2.400

ECO200

30, 40

600, 1.200

1.200, 1.800, 2.400

ECO250

50, 60, 75

600

1.200, 1.800, 2.400

ECO300

50, 60, 75

600, 1.200

1.200, 1.800, 2.400

ECOHD

50

600, 1.200

1.200, 1.800, 2.400

Dung sai tham khảo: độ dày ±2 mm; chiều rộng ±3 mm; chiều dài ±10 mm. Quy cách khác có thể được xem xét theo yêu cầu đơn hàng và khả năng sản xuất.

5. Ý NGHĨA CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT ECO XPS FOAM 

5.1 Hệ số dẫn nhiệt

Hệ số dẫn nhiệt thể hiện khả năng truyền nhiệt qua vật liệu. Giá trị càng thấp, khả năng cản trở dòng nhiệt càng tốt. Các dòng ECO XPS Foam có hệ số dẫn nhiệt thấp, hỗ trợ hạn chế lượng nhiệt truyền qua mái, tường hoặc sàn và góp phần duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình.

Hiệu quả thực tế không chỉ phụ thuộc vào hệ số dẫn nhiệt mà còn liên quan đến độ dày tấm, số lớp vật liệu, cách xử lý mối nối, cầu nhiệt và cấu tạo hoàn thiện của toàn bộ hệ cách nhiệt.

5.2 Cường độ chịu nén

Cường độ chịu nén cho biết khả năng của tấm chống lại lực ép và tải trọng tác động lên bề mặt. Chỉ số này đặc biệt quan trọng khi XPS được lắp dưới sàn bê tông, nền kho lạnh, tầng kỹ thuật hoặc khu vực có hàng hóa, thiết bị và phương tiện di chuyển bên trên.

ECO150 phù hợp hơn với các vị trí chịu tải thấp, trong khi ECO300 và ECOHD có thể được cân nhắc cho những cấu tạo yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào tải trọng thiết kế, lớp phân tải và hệ số an toàn của công trình.

5.3 Khả năng hấp thụ nước

Tỷ lệ hấp thụ nước thấp là một trong những đặc tính quan trọng của vật liệu XPS. Cấu trúc ô kín giúp hạn chế nước và hơi ẩm xâm nhập sâu vào bên trong, phù hợp với môi trường nóng ẩm, sàn kho lạnh, mái bê tông và các vị trí có nguy cơ phát sinh hơi nước.

Tuy nhiên, ECO XPS Foam không thay thế hoàn toàn cho lớp chống thấm chuyên dụng. Công trình vẫn cần có giải pháp chống thấm, ngăn hơi, thoát nước và bảo vệ bề mặt theo đúng cấu tạo thiết kế.

5.4 Tỷ trọng

Tỷ trọng thể hiện khối lượng vật liệu trên một đơn vị thể tích và có liên quan đến độ cứng, trọng lượng cũng như tính ổn định cơ học của tấm. Khi lựa chọn, không nên đánh giá khả năng chịu tải chỉ dựa trên tỷ trọng mà cần xem đồng thời cường độ nén, độ bền uốn và tải trọng sử dụng.

5.5 Độ bền uốn

Độ bền uốn thể hiện khả năng tấm chống lại lực làm cong hoặc gãy trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng. Dù vật liệu có độ ổn định tốt, sản phẩm vẫn cần được xếp trên mặt phẳng và hạn chế va đập mạnh gây hư hỏng cạnh tấm.

5.6 Độ dày và kích thước tấm

Độ dày lớn hơn thường làm tăng khả năng cản nhiệt, nhưng đồng thời ảnh hưởng đến cao độ hoàn thiện, tải trọng, biện pháp thi công và chi phí. Vì vậy, không nên lựa chọn theo nguyên tắc “càng dày càng tốt” mà cần căn cứ vào yêu cầu nhiệt, vị trí lắp đặt và cấu tạo tổng thể.

6. CÁCH LỰA CHỌN ECO XPS FOAM THEO TỪNG HẠNG MỤC

6.1 Cách nhiệt mái bê tông và sân thượng

Mặt cắt cấu tạo mái bê tông có lớp chống thấm, tấm ECO XPS Foam và lớp bảo vệ.

  • Xem xét mức hấp thụ nhiệt của mái và yêu cầu giảm nhiệt cho không gian bên dưới. Lựa chọn độ dày phù hợp với cấu tạo mái, cao độ hoàn thiện và hiệu quả cách nhiệt mong muốn.
  • Kiểm tra tải trọng đi lại, bảo trì và lớp phân tải phía trên tấm.
  • Kết hợp đúng lớp chống thấm, thoát nước và lớp bảo vệ khỏi tia UV.
  • Với mái đảo, tấm XPS có thể được bố trí phía trên lớp chống thấm và dưới lớp bảo vệ theo thiết kế.

6.2 Cách nhiệt tường bao và nhà xưởng

  • Ưu tiên dòng có độ dày và độ cứng phù hợp với hệ khung, cách cố định và lớp hoàn thiện.
  • ECO150 hoặc ECO200 có thể được cân nhắc cho những vị trí không chịu tải trọng lớn.
  • Khi cần độ dày hoặc khả năng chịu nén cao hơn, có thể xem xét ECO250 và ECO300.
  • Thi công các mép tấm sát nhau, xử lý kín vị trí tiếp giáp để hạn chế cầu nhiệt và đọng sương.

6.3 Cách nhiệt sàn và nền công nghiệp

Thi công tấm ECO XPS Foam dưới sàn bê tông hoặc nền công nghiệp.

  • Đánh giá tải trọng lớp hoàn thiện, thiết bị, hàng hóa và tần suất lưu thông.
  • Không lựa chọn tấm chỉ theo độ dày; cần ưu tiên đúng cấp cường độ chịu nén.
  • Với tải trọng cao, có thể cân nhắc ECO300 hoặc ECOHD sau khi đối chiếu thiết kế.
  • Bố trí lớp phân tải nhằm hạn chế tải trọng tập trung trực tiếp lên một điểm.

6.4 Cách nhiệt kho lạnh và phòng lạnh

  • Kết hợp yêu cầu hệ số dẫn nhiệt thấp, kháng ẩm và cường độ chịu nén phù hợp.
  • Sàn kho lạnh cần tính đến tải trọng kệ hàng, hàng hóa và phương tiện vận chuyển.
  • ECO300 hoặc ECOHD có thể được xem xét cho sàn có yêu cầu chịu tải cao hơn.
  • Vách và trần có thể lựa chọn linh hoạt theo cấu tạo panel và nhiệt độ vận hành.
  • Các mối nối cần được xử lý kín để hạn chế hơi ẩm xâm nhập, thất thoát nhiệt và ngưng tụ.

6.5 Hệ thống và công trình công nghiệp

Với hạng mục công nghiệp, việc lựa chọn cần căn cứ đồng thời vào nhiệt độ vận hành, tải trọng, độ ẩm, khả năng tiếp xúc với hóa chất, yêu cầu an toàn cháy và phương án bảo vệ bề mặt. Không lắp đặt tấm tại khu vực vượt quá giới hạn nhiệt độ do nhà sản xuất khuyến nghị hoặc nơi tiếp xúc trực tiếp với lửa, xăng dầu và dung môi hữu cơ không tương thích.

Lưu ý khi thi công ECO XPS Foam

  • Làm sạch, làm khô và xử lý tương đối phẳng bề mặt trước khi lắp đặt.
  • Cắt tấm đúng kích thước, ghép sát các cạnh để hạn chế khe hở và cầu nhiệt.
  • Bố trí mối nối so le khi thi công nhiều lớp.
  • Xử lý kín vị trí tiếp giáp, góc, chân tường và điểm xuyên qua lớp cách nhiệt.
  • Kết hợp lớp chống thấm, ngăn hơi và thoát nước theo hồ sơ thiết kế.
  • Bố trí lớp phân tải tại khu vực chịu lực hoặc có phương tiện di chuyển.
  • Che phủ tấm ngoài trời, không để tiếp xúc trực tiếp lâu dài với ánh nắng.
  • Giữ sản phẩm cách xa nguồn lửa, khu vực hàn, cắt và mài kim loại.

Chất lượng thi công ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ cách nhiệt. Vì vậy, ngoài việc chọn đúng dòng sản phẩm và độ dày, cần bảo đảm các lớp cấu tạo được thi công liên tục, đúng trình tự và đúng yêu cầu kỹ thuật.

7. Cách bảo quản tấm ECO XPS Foam

Trước khi đưa vào thi công, sản phẩm nên được bảo quản tại khu vực khô ráo, thông thoáng và có mái che. Tấm cần được xếp ngay ngắn trên mặt phẳng, không đặt trực tiếp tại khu vực đọng nước hoặc bề mặt gồ ghề.

  • Không đặt vật nặng lên tấm trong thời gian dài gây cong vênh hoặc biến dạng.
  • Không bảo quản dưới ánh nắng trực tiếp.
  • Cách xa nguồn lửa, thiết bị tỏa nhiệt và khu vực hàn cắt.
  • Tránh tiếp xúc với xăng dầu, dung môi hữu cơ và hóa chất có thể ảnh hưởng đến Polystyrene.
  • Giữ nguyên bao gói hoặc đai kiện cho đến khi đưa sản phẩm vào thi công.

8. Mua Tấm cách nhiệt ECO XPS Foam tại Nha Trang – Khánh Hòa ở đâu?

Chứng nhận Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Hi là nhà phân phối chính thức ECOTHERMS.

Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Hi Nha Trang là nhà phân phối chính thức của ECOTHERMS, cung cấp tấm cách nhiệt ECO XPS Foam cho công trình dân dụng, nhà xưởng, kho lạnh và hệ thống công nghiệp tại Nha Trang, Khánh Hòa, Ninh Thuận và khu vực Nam Trung Bộ.

Khách hàng, kỹ sư và nhà thầu có thể cung cấp bản vẽ, diện tích thi công, vị trí lắp đặt, tải trọng dự kiến và nhiệt độ vận hành, An Hi hỗ trợ lựa chọn dòng sản phẩm, độ dày và quy cách phù hợp.

Kết luận

Thông số kỹ thuật ECO XPS Foam là cơ sở quan trọng để xác định sản phẩm có phù hợp với vị trí thi công và tải trọng của công trình hay không. Trong đó, hệ số dẫn nhiệt phản ánh khả năng cách nhiệt; cường độ nén liên quan đến khả năng chịu tải; tỷ lệ hấp thụ nước cho biết mức độ kháng ẩm; còn độ dày và quy cách ảnh hưởng trực tiếp đến cấu tạo và hiệu quả sử dụng.

Đối với công trình tại Nha Trang, Khánh Hòa, Ninh Thuận và khu vực Nam Trung Bộ, việc lựa chọn đúng dòng ECO XPS Foam ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ, hạn chế thất thoát năng lượng và duy trì độ ổn định cho hệ mái, tường, sàn hoặc kho lạnh.

Liên hệ Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Hi Nha Trang để được tư vấn thông số kỹ thuật, quy cách và báo giá ECO XPS Foam phù hợp với từng hạng mục công trình.

THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN HI NHA TRANG

Điện thoại/Zalo: 0906 888 448 – 0986 763 649 – 0847 717 579 – 0979 651 122
Email: sale@anhinhatrang.com
Trụ sở chính: Số 1104 Đường 2/4, Phường Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.

KÊNH TRUYỀN THÔNG

💚 YouTube: AN HI NHA TRANG COMPANY
💚 Facebook: Công Ty An Hi Nha Trang – Ống Thép và Phụ Kiện Đường Ống

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hỗ trợ kỹ thuật / tư vấn báo giá

0986.76.36.49